Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nếp nhăn" (2)
nếp nhăn

Tiếng Anh
Danh từwink
Trên mặt có nhiều nếp nhăn.
There are many wrinkles on the face.
nếp nhăn

Tiếng Anh
Danh từwrinkles
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
She smoothed out the wrinkles in her shirt with an iron.
Từ liên quan "nếp nhăn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nếp nhăn" (2)
Trên mặt có nhiều nếp nhăn.
There are many wrinkles on the face.
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
She smoothed out the wrinkles in her shirt with an iron.
